DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,41 | 16,53 | 17,18 | 21,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,19 | 13,05 | 14,17 | 16,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,02 | 1,01 | 0,96 | 0,84 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,26 | 1,26 | 1,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 59,89 | 66,61 | 71,45 | 94,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,39 | 11,22 | 7,26 | 32,47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,01 | 30,74 | 33,26 | 32,22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20,81 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,09 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,18 | 79,30 | 79,48 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1,43 | 1,72 | 48,40 | 1,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 22,05 | 14,28 | 17,41 | 68,12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,72 | 2,03 | 2,71 | 49,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 141,40 | 170,35 | 208,47 | 217,93 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,72 | 19,47 | 27,19 | 24,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,02 | 2,68 | 3,00 | 1,76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,82 | 2,53 | 2,84 | 1,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,53 | 0,45 | 0,50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,26 | 0,26 | 0,61 |