DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,15 | 15,41 | 16,53 | 17,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,18 | 12,19 | 13,05 | 14,17 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,99 | 1,02 | 1,01 | 0,96 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,24 | 1,26 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 52,82 | 59,89 | 66,61 | 71,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,90 | 13,39 | 11,22 | 7,26 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,65 | 31,01 | 30,74 | 33,26 |
Tỷ lệ EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 79,18 | 79,30 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1,53 | 1,43 | 1,72 | 48,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 18,46 | 22,05 | 14,28 | 17,41 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,05 | 5,72 | 2,03 | 2,71 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 142,63 | 141,40 | 170,35 | 208,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8,93 | 11,72 | 19,47 | 27,19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,76 | 2,02 | 2,68 | 3,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,62 | 1,82 | 2,53 | 2,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,61 | 0,53 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,24 | 0,26 | 0,26 |