Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20.641 23.202 31.088 40.808 56.510
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.086 15.630 22.586 22.109 33.038
1. Tiền 986 160 1.136 559 3.538
2. Các khoản tương đương tiền 16.100 15.470 21.450 21.550 29.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.700 5.000 6.500 7.100 12.100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.700 5.000 6.500 7.100 12.100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 221 235 314 9.474 500
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28 28 28 44 122
2. Trả trước cho người bán 0 2 5 9.284 84
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 221 233 310 174 322
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28 -28 -28 -28 -28
IV. Tổng hàng tồn kho 1.634 2.336 1.688 2.125 10.757
1. Hàng tồn kho 1.634 2.336 1.688 2.125 10.757
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 116
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 32.958 35.665 35.137 33.748 56.405
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 869 635 635 635 635
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -869 -635 -635 -635 -635
II. Tài sản cố định 31.758 34.036 32.928 30.140 51.838
1. Tài sản cố định hữu hình 15.142 18.071 17.615 15.479 37.828
- Nguyên giá 39.777 43.080 42.569 42.875 71.086
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.636 -25.008 -24.954 -27.396 -33.257
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16.617 15.965 15.313 14.662 14.010
- Nguyên giá 20.092 20.092 20.092 20.092 20.092
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.475 -4.127 -4.779 -5.430 -6.082
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.200 1.300 1.550 2.620 3.250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.200 1.300 1.550 2.620 3.250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 329 658 988 1.317
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 329 658 988 1.317
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53.599 58.867 66.225 74.556 112.916
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.713 11.479 13.620 15.614 42.987
I. Nợ ngắn hạn 11.713 11.479 11.620 13.614 32.027
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2.560
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 182 606 240 330 7.875
4. Người mua trả tiền trước 32 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.209 1.246 1.894 1.795 2.334
6. Phải trả người lao động 4.544 4.771 5.365 5.711 12.128
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 1.646 3.292 4.938 6.597
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.697 2.051 37 9 107
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.049 1.160 791 831 425
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 2.000 2.000 10.960
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 2.000 2.000 2.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 8.960
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 41.885 47.388 52.605 58.942 69.929
I. Vốn chủ sở hữu 41.885 47.388 52.605 58.942 69.929
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.757 5.757 7.947 10.556 13.594
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 1.633 3.930 6.653
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24.129 29.631 31.025 32.456 37.682
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17.786 22.329 22.329 22.329 22.329
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.343 7.303 8.696 10.127 15.353
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53.599 58.867 66.225 74.556 112.916