DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,67 | 21,34 | 13,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,85 | 61,79 | 58,38 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -30,76 | -27,46 | -31,68 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 4,04 | 3,53 | 2,74 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1,66 | 1,24 | 4,08 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,01 | 0,01 | 0,05 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |