|
TÀI SẢN
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
15.979.411
|
25.992.032
|
|
I. Tài sản tài chính
|
15.971.043
|
25.974.667
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
943.854
|
1.624.954
|
|
1.1. Tiền
|
943.854
|
1.624.954
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
8.879.977
|
8.100.191
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
5.359.626
|
10.882.872
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
659.893
|
5.090.728
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
123.523
|
254.084
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
64.074
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
123.523
|
190.010
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
123.523
|
190.010
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
542
|
1.321
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
3.627
|
20.518
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
8.368
|
17.366
|
|
1. Tạm ứng
|
991
|
5.332
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.377
|
11.792
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
240
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
2
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
75.520
|
139.436
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
38.775
|
64.598
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20.145
|
33.308
|
|
- Nguyên giá
|
29.289
|
48.686
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.144
|
-15.378
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18.631
|
31.290
|
|
- Nguyên giá
|
33.430
|
51.639
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.799
|
-20.349
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.859
|
5.272
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
29.885
|
69.566
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
5.748
|
9.976
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
19.837
|
25.008
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
17.782
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
4.300
|
6.800
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
10.000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
16.054.931
|
26.131.468
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
10.783.098
|
18.259.857
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
10.775.770
|
18.259.857
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
10.474.141
|
17.537.559
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
10.474.141
|
17.537.559
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
3.166
|
33.935
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
559
|
369.006
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
70.815
|
124.094
|
|
11. Phải trả người lao động
|
7.919
|
6
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
486
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
44.165
|
60.561
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
175.005
|
134.211
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
7.328
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7.328
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5.271.833
|
7.871.610
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.271.833
|
7.871.610
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.000.000
|
7.500.000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
5.000.000
|
7.500.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
5.000.000
|
7.500.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-904
|
-40.810
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
272.737
|
412.420
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
242.522
|
447.339
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
30.215
|
-34.919
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
16.054.931
|
26.131.468
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|