|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
23.490.299
|
24.923.009
|
25.977.655
|
26.571.650
|
25.987.783
|
|
I. Tài sản tài chính
|
23.465.713
|
24.841.713
|
25.960.290
|
26.485.758
|
25.964.317
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.278.017
|
1.495.820
|
1.624.954
|
725.048
|
613.196
|
|
1.1. Tiền
|
1.278.017
|
1.495.820
|
1.624.954
|
725.048
|
613.196
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
10.832.213
|
7.529.825
|
8.100.191
|
10.064.694
|
9.866.759
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
8.752.999
|
11.100.429
|
10.882.872
|
10.805.136
|
11.701.821
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
2.378.472
|
4.096.069
|
5.090.728
|
4.591.772
|
3.449.932
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
218.888
|
613.305
|
254.084
|
263.769
|
296.575
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
1.028
|
431.966
|
64.074
|
20.770
|
47.602
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
217.860
|
181.339
|
190.010
|
242.999
|
248.973
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
3
|
2.261
|
|
0
|
1.894
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
217.857
|
179.078
|
190.010
|
242.999
|
247.079
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
761
|
951
|
1.321
|
1.350
|
1.223
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
4.363
|
5.315
|
6.141
|
33.989
|
34.812
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
24.587
|
81.296
|
17.366
|
85.892
|
23.466
|
|
1. Tạm ứng
|
2.886
|
4.028
|
5.332
|
5.890
|
6.313
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.063
|
13.036
|
11.792
|
13.801
|
17.153
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
240
|
240
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.637
|
63.992
|
2
|
66.202
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
107.293
|
124.487
|
139.436
|
129.754
|
124.043
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
50.925
|
63.033
|
64.598
|
68.956
|
66.414
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31.971
|
32.838
|
33.308
|
34.682
|
33.880
|
|
- Nguyên giá
|
43.756
|
46.394
|
48.686
|
52.017
|
53.247
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.784
|
-13.556
|
-15.378
|
-17.335
|
-19.367
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18.954
|
30.195
|
31.290
|
34.274
|
32.534
|
|
- Nguyên giá
|
35.945
|
48.891
|
51.639
|
56.637
|
56.902
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.991
|
-18.696
|
-20.349
|
-22.362
|
-24.368
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.592
|
6.280
|
5.272
|
2.241
|
1.965
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
45.775
|
55.174
|
69.566
|
58.557
|
55.665
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
7.231
|
7.231
|
9.976
|
10.771
|
12.307
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
20.974
|
20.292
|
25.008
|
26.406
|
24.058
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
770
|
10.851
|
17.782
|
2.080
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
9.300
|
9.300
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23.597.592
|
25.047.496
|
26.117.091
|
26.701.404
|
26.111.826
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
18.453.010
|
17.238.112
|
18.245.481
|
18.717.753
|
17.873.921
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
18.453.010
|
17.238.112
|
18.245.481
|
18.717.753
|
17.828.210
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
17.921.702
|
16.454.369
|
17.537.559
|
18.379.676
|
17.416.159
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
17.921.702
|
16.454.369
|
17.537.559
|
18.379.676
|
17.416.159
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
3.850
|
8.373
|
33.935
|
69.779
|
63.130
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
283.128
|
357.979
|
369.006
|
4.139
|
32.881
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
2.446
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39.847
|
95.126
|
124.094
|
22.115
|
40.424
|
|
11. Phải trả người lao động
|
|
2
|
6
|
107
|
11.750
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
462
|
513
|
486
|
570
|
584
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
44.602
|
42.816
|
50.270
|
70.967
|
100.794
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
159.419
|
276.487
|
130.125
|
170.400
|
162.489
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
45.711
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
45.711
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5.144.582
|
7.809.384
|
7.871.610
|
7.983.651
|
8.237.905
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.144.582
|
7.809.384
|
7.871.610
|
7.983.651
|
8.237.905
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.000.000
|
7.500.000
|
7.500.000
|
7.500.000
|
7.500.000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
5.000.000
|
7.500.000
|
7.500.000
|
7.500.000
|
7.500.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
5.000.000
|
7.500.000
|
7.500.000
|
7.500.000
|
7.500.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-18.951
|
-7.498
|
-40.810
|
-5.747
|
30.909
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
163.533
|
316.883
|
412.420
|
489.398
|
706.995
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
147.662
|
348.939
|
447.339
|
492.828
|
555.918
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
15.871
|
-32.056
|
-34.919
|
-3.430
|
151.077
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
23.597.592
|
25.047.496
|
26.117.091
|
26.701.404
|
26.111.826
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|