|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
53.939
|
196.646
|
115.956
|
97.181
|
272.477
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
155.566
|
227.668
|
219.149
|
305.315
|
280.901
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.525
|
3.476
|
3.475
|
3.971
|
4.038
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
15
|
888
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
153.026
|
223.304
|
215.674
|
301.345
|
276.864
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
78.251
|
-14.165
|
251.306
|
92.805
|
118.274
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
72.759
|
-8.672
|
229.493
|
92.805
|
22.432
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
5.493
|
-5.493
|
21.813
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
0
|
|
95.843
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-64.118
|
44.819
|
-208.839
|
-121.808
|
-220.072
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-64.118
|
44.819
|
-208.839
|
-121.808
|
-220.072
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-2.924.942
|
-840.755
|
-832.942
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-1.389.400
|
3.271.734
|
-612.833
|
-1.935.501
|
299.733
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-1.070.463
|
-2.347.430
|
217.557
|
77.736
|
-896.685
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-469.345
|
-1.709.204
|
-480.065
|
542.784
|
1.169.731
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
4.265
|
-55.855
|
42.400
|
-69.813
|
82.025
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-451.865
|
-417.807
|
-494.654
|
-2.110.218
|
401.304
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
4.748
|
-430.938
|
367.892
|
43.304
|
-26.832
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-63.471
|
36.521
|
-8.671
|
-52.989
|
-5.974
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
33
|
-190
|
-370
|
-29
|
127
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-29
|
-1.364
|
1.369
|
-18.244
|
-1.474
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-216.160
|
77.709
|
6.385
|
-360.093
|
29.393
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
0
|
0
|
10.406
|
29.827
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-7.249
|
8.702
|
11.830
|
-6.049
|
-43.513
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-16.404
|
117.080
|
-661.133
|
72.033
|
31.151
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
0
|
0
|
0
|
-109.196
|
6
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
413
|
-386
|
6.078
|
185
|
11.657
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-153.746
|
-224.941
|
-218.034
|
-304.751
|
-277.868
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.153.169
|
-803.593
|
-950.024
|
-1.736.725
|
852.884
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-17.569
|
-11.271
|
-4.032
|
-5.298
|
-1.219
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17.569
|
-11.271
|
-4.032
|
-5.298
|
-1.219
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
2.500.000
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
66.620.360
|
68.021.159
|
101.908.422
|
92.575.163
|
92.905.309
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
66.620.360
|
68.021.159
|
101.908.422
|
92.575.163
|
92.905.309
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-62.367.610
|
-69.488.493
|
-100.825.232
|
-91.733.046
|
-93.868.827
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-62.367.610
|
-69.488.493
|
-100.825.232
|
-91.733.046
|
-93.868.827
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-225.000
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4.027.750
|
1.032.666
|
1.083.190
|
842.117
|
-963.518
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
857.012
|
217.803
|
129.134
|
-899.906
|
-111.853
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
421.006
|
1.278.017
|
1.495.820
|
1.624.954
|
725.048
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
421.006
|
1.278.017
|
1.495.820
|
1.624.954
|
725.048
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
1.278.017
|
1.495.820
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
1.278.017
|
1.495.820
|
1.624.954
|
725.048
|
613.196
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
1.278.017
|
1.495.820
|
1.624.954
|
725.048
|
613.196
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
1.278.017
|
1.495.820
|
1.624.954
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|