|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
256.662
|
457.544
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
370.254
|
750.016
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.819
|
11.783
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2
|
904
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
362.443
|
737.329
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-11
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
0
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
1.315
|
363.586
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
1.315
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
43.125
|
-267.057
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
43.125
|
-267.057
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-9.289.336
|
-9.350.484
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-4.359.372
|
683.258
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-4.263.960
|
-5.523.245
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-660.798
|
-4.470.740
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-5.206
|
-39.757
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-321.000
|
-574.904
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
-64.074
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-123.523
|
-66.486
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-148
|
-779
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-8
|
-14.393
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-4.639
|
365.948
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.849
|
14.126
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
115.386
|
-91.739
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-16.853
|
-61.036
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
17.501
|
16.882
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-315.565
|
-673.353
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8.938.981
|
-8.621.299
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-18.644
|
-36.018
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
11
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.633
|
-36.018
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
3.500.000
|
2.500.000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
144.315.400
|
304.156.685
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
144.315.400
|
304.156.685
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-138.661.947
|
-297.093.267
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-138.661.947
|
-297.093.267
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-60.000
|
-225.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
9.093.453
|
9.338.418
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
135.839
|
681.100
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
808.014
|
943.854
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
808.014
|
943.854
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
808.014
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
943.854
|
1.624.954
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
943.854
|
1.624.954
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
943.854
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|