DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,83 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,78 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -25,80 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 5,59 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1,22 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,03 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |