|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
383.363
|
567.897
|
608.474
|
682.184
|
572.753
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
208.048
|
390.465
|
320.972
|
364.927
|
146.483
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
64.118
|
58.218
|
106.017
|
136.531
|
230.092
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
111.196
|
119.214
|
181.484
|
180.726
|
196.179
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
174.010
|
207.463
|
262.857
|
257.785
|
289.821
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
23.795
|
19.252
|
75.883
|
21.595
|
119.335
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
0
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
29.150
|
58.176
|
46.250
|
40.576
|
36.032
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
0
|
390
|
380
|
150
|
150
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
0
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1.264
|
1.419
|
1.446
|
1.372
|
1.469
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
137
|
188
|
224
|
256
|
209
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
611.719
|
854.784
|
995.515
|
1.003.917
|
1.019.769
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
274.375
|
315.278
|
473.184
|
463.773
|
183.250
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
201.327
|
202.723
|
358.966
|
365.176
|
145.184
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
72.759
|
112.280
|
113.405
|
98.106
|
36.957
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
289
|
275
|
813
|
492
|
1.108
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
37.660
|
14
|
44.041
|
|
59.484
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
5.493
|
|
16.321
|
|
95.843
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
-3.071
|
10.756
|
15.037
|
20.986
|
-760
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
45.654
|
61.626
|
31.618
|
45.062
|
48.339
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1.121
|
3.089
|
3.288
|
3.793
|
3.515
|
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
361.231
|
390.763
|
583.488
|
533.615
|
389.670
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
2.460
|
7.017
|
2.544
|
8.281
|
3.049
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1.317
|
2.417
|
1.481
|
1.561
|
1.311
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
679
|
-1.736
|
6.809
|
8.247
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
3.777
|
10.113
|
2.289
|
16.650
|
12.608
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
5.126
|
6.226
|
4.675
|
9.985
|
2.606
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
153.026
|
223.304
|
215.674
|
301.345
|
276.864
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
7
|
-7
|
14.112
|
13.146
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
158.152
|
229.538
|
220.342
|
325.442
|
292.615
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
42.181
|
47.952
|
79.890
|
64.330
|
77.559
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
53.931
|
196.644
|
114.084
|
97.181
|
272.533
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
8
|
2
|
1.873
|
|
0
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
0
|
-1
|
|
57
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
8
|
2
|
1.874
|
|
-57
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
53.939
|
196.646
|
115.956
|
97.181
|
272.477
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
62.579
|
250.708
|
123.344
|
58.756
|
79.342
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-8.640
|
-54.062
|
-7.388
|
38.425
|
193.134
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
10.945
|
43.297
|
24.387
|
20.203
|
54.879
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.676
|
50.319
|
24.944
|
13.267
|
16.252
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.731
|
-7.022
|
-558
|
6.937
|
38.627
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
42.994
|
153.350
|
91.570
|
76.978
|
217.597
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
42.994
|
153.350
|
91.570
|
76.978
|
217.597
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
11.928
|
11.453
|
-28.574
|
35.063
|
36.656
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
11.928
|
11.453
|
-28.574
|
35.063
|
36.656
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
11.928
|
11.453
|
-28.574
|
35.063
|
36.656
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
11.928
|
11.453
|
-28.574
|
35.063
|
36.656
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|