Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 383.363 567.897 608.474 682.184 572.753
a. Lãi bán các tài sản tài chính 208.048 390.465 320.972 364.927 146.483
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 64.118 58.218 106.017 136.531 230.092
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 111.196 119.214 181.484 180.726 196.179
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 174.010 207.463 262.857 257.785 289.821
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 23.795 19.252 75.883 21.595 119.335
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 29.150 58.176 46.250 40.576 36.032
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 0
1.8. Doanh thu tư vấn 0 390 380 150 150
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 1.264 1.419 1.446 1.372 1.469
1.11. Thu nhập hoạt động khác 137 188 224 256 209
Cộng doanh thu hoạt động 611.719 854.784 995.515 1.003.917 1.019.769
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 274.375 315.278 473.184 463.773 183.250
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 201.327 202.723 358.966 365.176 145.184
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 72.759 112.280 113.405 98.106 36.957
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 289 275 813 492 1.108
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 37.660 14 44.041 59.484
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 5.493 16.321 95.843
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh -3.071 10.756 15.037 20.986 -760
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 45.654 61.626 31.618 45.062 48.339
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 0
2.9. Chi phí tư vấn 0 0 0
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 1.121 3.089 3.288 3.793 3.515
2.12. Chi phí khác 0 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 361.231 390.763 583.488 533.615 389.670
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 2.460 7.017 2.544 8.281 3.049
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 1.317 2.417 1.481 1.561 1.311
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0 679 -1.736 6.809 8.247
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 3.777 10.113 2.289 16.650 12.608
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 5.126 6.226 4.675 9.985 2.606
4.2. Chi phí lãi vay 153.026 223.304 215.674 301.345 276.864
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0 7 -7 14.112 13.146
Cộng chi phí tài chính 158.152 229.538 220.342 325.442 292.615
V. CHI BÁN HÀNG 0 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 42.181 47.952 79.890 64.330 77.559
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 53.931 196.644 114.084 97.181 272.533
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 8 2 1.873 0
8.2. Chi phí khác 0 0 -1 57
Cộng kết quả hoạt động khác 8 2 1.874 -57
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 53.939 196.646 115.956 97.181 272.477
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 62.579 250.708 123.344 58.756 79.342
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -8.640 -54.062 -7.388 38.425 193.134
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 10.945 43.297 24.387 20.203 54.879
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12.676 50.319 24.944 13.267 16.252
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.731 -7.022 -558 6.937 38.627
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 42.994 153.350 91.570 76.978 217.597
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 42.994 153.350 91.570 76.978 217.597
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 11.928 11.453 -28.574 35.063 36.656
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 11.928 11.453 -28.574 35.063 36.656
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0 0
Tổng thu nhập toàn diện 11.928 11.453 -28.574 35.063 36.656
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 11.928 11.453 -28.574 35.063 36.656
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)