DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,16 | 1,38 | 0,85 | 6,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,99 | 1,18 | 0,81 | 6,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 0,70 | 0,62 | 0,65 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,93 | 1,67 | 1,70 | 1,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12.519,88 | 8.653,10 | 8.322,35 | 9.054,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,22 | -30,89 | -3,82 | 8,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,21 | 17,70 | 18,31 | 18,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,94 | 6,19 | 2,84 | 10,12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68,65 | 54,73 | 44,73 | 78,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,31 | 34,92 | 63,40 | 81,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 85,97 | 124,75 | 146,98 | 118,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 79,08 | 55,20 | 68,51 | 78,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,57 | 21,84 | 37,13 | 26,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 203,50 | 293,76 | 276,27 | 256,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.553,21 | 2.750,07 | 1.717,29 | 1.217,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,65 | 1,37 | 1,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 1,37 | 1,06 | 0,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,44 | 0,53 | 0,55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,96 | 0,71 | 0,79 | 0,75 |