DUPONT

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 13.60 19.60 30.11
Vòng quay tổng tài sản revs 0.04 0.04 0.03
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 40.27 48.35 56.65
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % 1.04 0.44 0.56
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 22.47 25.88 37.23
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 1.24 0.64 0.68
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.98
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 1.39 1.45 1.52

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi %
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回