Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2.940.884 5.021.888 5.601.262
I. Tài sản tài chính 2.935.059 5.011.704 5.585.336
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 312.635 304.932 239.358
1.1. Tiền 112.635 304.932 239.358
1.2. Các khoản tương đương tiền 200.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 793.430
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 407.705
4. Các khoản cho vay 2.595.131 4.261.439 4.516.609
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -7.130 -7.130
7. Các khoản phải thu 25.580 38.890 37.437
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 25.580 38.890 37.437
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 25.580 38.890 37.437
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1.358 3.072 3.418
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 355 2.796 2.213
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 5.825 10.184 15.926
1. Tạm ứng 74 73 20
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.752 10.111 15.906
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 63.298 78.994 101.009
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 18.260 32.584 45.549
1. Tài sản cố định hữu hình 14.539 30.180 31.608
- Nguyên giá 59.257 79.428 86.367
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.718 -49.248 -54.759
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 3.721 2.403 13.940
- Nguyên giá 30.859 30.859 44.186
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.138 -28.455 -30.246
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.003 1.492 765
V. Tài sản dài hạn khác 41.035 44.918 54.695
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 4.893 5.165 5.425
2. Chi phí trả trước dài hạn 6.082 8.674 17.162
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 998 2.008
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 30.060 30.080 30.100
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.004.182 5.100.882 5.702.271
C. NỢ PHẢI TRẢ 66.957 2.004.098 2.450.963
I. Nợ phải trả ngắn hạn 66.626 2.003.769 2.450.707
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1.935.099 2.355.706
1.1. Vay ngắn hạn 1.935.099 2.355.706
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 4 2 19.721
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 4.082 4.081 1.916
9. Người mua trả tiền trước 280 1.000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.647 27.198 21.932
11. Phải trả người lao động 27.955 25.961 40.769
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 110
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.409 11.386 9.328
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 197
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 248 42 29
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 331 328 256
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 331 328 256
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.937.225 3.096.785 3.251.307
I. Vốn chủ sở hữu 2.937.225 3.096.785 3.251.307
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.200.000 2.200.000 2.200.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 2.200.000 2.200.000 2.200.000
a. Cổ phiếu phổ thông 2.200.000 2.200.000 2.200.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 40.646 40.646 40.646
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 40.646 40.646 40.646
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 655.933 815.492 970.015
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 655.907 811.397 954.122
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 26 4.095 15.893
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.004.182 5.100.882 5.702.271
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm