Unit: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 259,750 276,515 272,214
2. Điều chỉnh cho các khoản: 21,624 20,816 67,495
- Khấu hao TSCĐ 6,372 8,425 10,848
- Các khoản dự phòng 7,130
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4,095 -603
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -6,751 -28,224 -46,744
- Dự thu tiền lãi -25,580 -38,890 -37,437
- Các khoản điều chỉnh khác 47,583 76,469 141,432
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 210
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 210
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -15,499
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -15,499
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 1,466,956 -2,070,673 -620,373
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 50 -778,141
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -407,705 407,705
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 1,465,503 -1,666,308 -255,170
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Tăng (giảm) các tài sản khác 1,402 3,339 5,233
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -95,876 -115,246 -141,505
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 30,167 25,580 38,890
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1,924 -1,714 -346
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 1,139 -2,721 1,584
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 473 -1 -2,166
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -3,856 -1,394 2,527
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 36 -211 19,831
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -59,653 -50,832 -58,962
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,786 14,918
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -66,106 -85,739 -157,780
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,652,454 -1,888,588 -437,458
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -9,200 -24,854 -29,555
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 457 514 6
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 6,751 28,224 46,744
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,992 3,884 17,195
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
3. Tiền vay gốc 7,622,527 11,755,189 17,768,579
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
3.2. Tiền vay khác 7,622,527 11,755,189 17,768,579
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -9,710,237 -9,816,008 -17,347,368
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -9,710,237 -9,816,008 -17,347,368
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -48,300 -62,180 -66,522
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,136,010 1,877,001 354,689
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -485,548 -7,703 -65,574
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 798,184 312,635 304,932
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 798,184 112,635 304,932
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 798,184 112,635 304,932
Các khoản tương đương tiền 200,000 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 312,635 304,932 239,358
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 112,635 304,932 239,358
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 112,635 304,932 239,358
Các khoản tương đương tiền 200,000 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0