|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
4.960.048
|
5.601.262
|
5.286.737
|
5.172.625
|
7.254.153
|
|
I. Tài sản tài chính
|
4.947.664
|
5.585.336
|
5.270.232
|
5.158.863
|
7.244.945
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
74.031
|
239.358
|
141.511
|
151.263
|
408.030
|
|
1.1. Tiền
|
74.031
|
239.358
|
141.511
|
151.263
|
408.030
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
476.476
|
793.430
|
886.958
|
964.805
|
1.393.301
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
4.359.868
|
4.516.609
|
4.208.965
|
4.015.769
|
5.404.201
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-7.130
|
-7.130
|
-7.130
|
-7.130
|
-7.130
|
|
7. Các khoản phải thu
|
35.217
|
37.437
|
34.043
|
30.286
|
39.958
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
35.217
|
37.437
|
34.043
|
30.286
|
39.958
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
35.217
|
37.437
|
34.043
|
30.286
|
39.958
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
8.665
|
3.418
|
2.453
|
3.002
|
4.421
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
537
|
2.213
|
3.431
|
868
|
2.163
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
12.384
|
15.926
|
16.505
|
13.762
|
9.209
|
|
1. Tạm ứng
|
94
|
20
|
52
|
42
|
150
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.290
|
15.906
|
16.453
|
13.720
|
9.059
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
100.334
|
101.009
|
96.379
|
122.875
|
119.731
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
35.415
|
45.549
|
42.253
|
41.276
|
38.106
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.987
|
31.608
|
29.270
|
29.138
|
26.697
|
|
- Nguyên giá
|
86.367
|
86.367
|
86.367
|
88.616
|
88.616
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52.380
|
-54.759
|
-57.097
|
-59.478
|
-61.918
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.428
|
13.940
|
12.983
|
12.138
|
11.409
|
|
- Nguyên giá
|
30.859
|
44.186
|
44.186
|
44.258
|
44.366
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.431
|
-30.246
|
-31.203
|
-32.120
|
-32.957
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.171
|
765
|
1.261
|
29.923
|
30.924
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
55.748
|
54.695
|
52.864
|
51.676
|
50.701
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
5.520
|
5.425
|
5.425
|
5.425
|
5.425
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
19.135
|
17.162
|
15.326
|
14.133
|
13.153
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
998
|
2.008
|
2.008
|
2.008
|
2.008
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
30.095
|
30.100
|
30.106
|
30.110
|
30.116
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.060.382
|
5.702.271
|
5.383.117
|
5.295.500
|
7.373.884
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1.864.583
|
2.450.963
|
2.106.089
|
1.978.468
|
4.046.065
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1.864.254
|
2.450.707
|
2.105.833
|
1.978.212
|
4.045.809
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1.801.087
|
2.355.706
|
2.052.290
|
1.914.059
|
3.939.785
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1.801.087
|
2.355.706
|
2.052.290
|
1.914.059
|
3.939.785
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2
|
19.721
|
1
|
4
|
74
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.750
|
1.916
|
5.135
|
7.306
|
13.436
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19.646
|
21.932
|
18.558
|
20.076
|
36.682
|
|
11. Phải trả người lao động
|
22.419
|
40.769
|
9.855
|
18.645
|
27.733
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
110
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17.321
|
9.328
|
18.965
|
17.093
|
27.070
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
197
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
29
|
29
|
29
|
29
|
29
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
328
|
256
|
256
|
256
|
256
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
328
|
256
|
256
|
256
|
256
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3.195.799
|
3.251.307
|
3.277.028
|
3.317.033
|
3.327.819
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.195.799
|
3.251.307
|
3.277.028
|
3.317.033
|
3.327.819
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
914.507
|
970.015
|
995.736
|
1.035.740
|
1.046.526
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
909.880
|
954.122
|
1.011.709
|
1.055.047
|
1.020.264
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
4.627
|
15.893
|
-15.973
|
-19.306
|
26.262
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5.060.382
|
5.702.271
|
5.383.117
|
5.295.500
|
7.373.884
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|