TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5.021.888
|
4.948.315
|
5.167.459
|
4.960.048
|
5.601.262
|
I. Tài sản tài chính
|
5.011.704
|
4.931.956
|
5.150.594
|
4.947.664
|
5.585.336
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
304.932
|
44.284
|
253.111
|
74.031
|
239.358
|
1.1. Tiền
|
304.932
|
44.284
|
253.111
|
74.031
|
239.358
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
|
365.402
|
301.346
|
476.476
|
793.430
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
407.705
|
|
0
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
4.261.439
|
4.485.669
|
4.563.011
|
4.359.868
|
4.516.609
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-7.130
|
-7.130
|
-7.130
|
-7.130
|
-7.130
|
7. Các khoản phải thu
|
38.890
|
37.230
|
36.813
|
35.217
|
37.437
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
38.890
|
37.230
|
36.813
|
35.217
|
37.437
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
38.890
|
37.230
|
36.813
|
35.217
|
37.437
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
3.072
|
1.948
|
2.032
|
8.665
|
3.418
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
2.796
|
4.553
|
1.410
|
537
|
2.213
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
10.184
|
16.359
|
16.865
|
12.384
|
15.926
|
1. Tạm ứng
|
73
|
309
|
252
|
94
|
20
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.111
|
16.051
|
16.613
|
12.290
|
15.906
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
78.994
|
79.314
|
83.930
|
100.334
|
101.009
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
32.584
|
32.551
|
33.228
|
35.415
|
45.549
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30.180
|
30.477
|
31.483
|
33.987
|
31.608
|
- Nguyên giá
|
79.428
|
81.815
|
81.478
|
86.367
|
86.367
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49.248
|
-51.338
|
-49.995
|
-52.380
|
-54.759
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.403
|
2.074
|
1.745
|
1.428
|
13.940
|
- Nguyên giá
|
30.859
|
30.859
|
30.859
|
30.859
|
44.186
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.455
|
-28.785
|
-29.114
|
-29.431
|
-30.246
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.492
|
1.957
|
6.290
|
9.171
|
765
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
44.918
|
44.806
|
44.412
|
55.748
|
54.695
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
5.165
|
5.936
|
6.054
|
5.520
|
5.425
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.674
|
7.787
|
7.270
|
19.135
|
17.162
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
998
|
998
|
998
|
998
|
2.008
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
30.080
|
30.085
|
30.090
|
30.095
|
30.100
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.100.882
|
5.027.629
|
5.251.388
|
5.060.382
|
5.702.271
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2.004.098
|
1.880.067
|
2.042.062
|
1.864.583
|
2.450.963
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2.003.769
|
1.879.739
|
2.041.734
|
1.864.254
|
2.450.707
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1.935.099
|
1.817.891
|
1.965.760
|
1.801.087
|
2.355.706
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1.935.099
|
1.817.891
|
1.965.760
|
1.801.087
|
2.355.706
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2
|
0
|
0
|
2
|
19.721
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.081
|
8.116
|
4.237
|
3.750
|
1.916
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
1.000
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27.198
|
25.310
|
34.215
|
19.646
|
21.932
|
11. Phải trả người lao động
|
25.961
|
9.232
|
15.842
|
22.419
|
40.769
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
110
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.386
|
19.160
|
21.651
|
17.321
|
9.328
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
197
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
42
|
29
|
29
|
29
|
29
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
328
|
328
|
328
|
328
|
256
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
328
|
328
|
328
|
328
|
256
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3.096.785
|
3.147.562
|
3.209.326
|
3.195.799
|
3.251.307
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.096.785
|
3.147.562
|
3.209.326
|
3.195.799
|
3.251.307
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
40.646
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
815.492
|
866.270
|
928.034
|
914.507
|
970.015
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
811.397
|
877.762
|
924.836
|
909.880
|
954.122
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
4.095
|
-11.492
|
3.199
|
4.627
|
15.893
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5.100.882
|
5.027.629
|
5.251.388
|
5.060.382
|
5.702.271
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|