Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 5.021.888 4.948.315 5.167.459 4.960.048 5.601.262
I. Tài sản tài chính 5.011.704 4.931.956 5.150.594 4.947.664 5.585.336
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 304.932 44.284 253.111 74.031 239.358
1.1. Tiền 304.932 44.284 253.111 74.031 239.358
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 365.402 301.346 476.476 793.430
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 407.705 0
4. Các khoản cho vay 4.261.439 4.485.669 4.563.011 4.359.868 4.516.609
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -7.130 -7.130 -7.130 -7.130 -7.130
7. Các khoản phải thu 38.890 37.230 36.813 35.217 37.437
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 38.890 37.230 36.813 35.217 37.437
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 38.890 37.230 36.813 35.217 37.437
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 3.072 1.948 2.032 8.665 3.418
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 2.796 4.553 1.410 537 2.213
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 10.184 16.359 16.865 12.384 15.926
1. Tạm ứng 73 309 252 94 20
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 10.111 16.051 16.613 12.290 15.906
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 78.994 79.314 83.930 100.334 101.009
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 32.584 32.551 33.228 35.415 45.549
1. Tài sản cố định hữu hình 30.180 30.477 31.483 33.987 31.608
- Nguyên giá 79.428 81.815 81.478 86.367 86.367
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.248 -51.338 -49.995 -52.380 -54.759
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 2.403 2.074 1.745 1.428 13.940
- Nguyên giá 30.859 30.859 30.859 30.859 44.186
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.455 -28.785 -29.114 -29.431 -30.246
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.492 1.957 6.290 9.171 765
V. Tài sản dài hạn khác 44.918 44.806 44.412 55.748 54.695
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 5.165 5.936 6.054 5.520 5.425
2. Chi phí trả trước dài hạn 8.674 7.787 7.270 19.135 17.162
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 998 998 998 998 2.008
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 30.080 30.085 30.090 30.095 30.100
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.100.882 5.027.629 5.251.388 5.060.382 5.702.271
C. NỢ PHẢI TRẢ 2.004.098 1.880.067 2.042.062 1.864.583 2.450.963
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.003.769 1.879.739 2.041.734 1.864.254 2.450.707
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1.935.099 1.817.891 1.965.760 1.801.087 2.355.706
1.1. Vay ngắn hạn 1.935.099 1.817.891 1.965.760 1.801.087 2.355.706
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2 0 0 2 19.721
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 4.081 8.116 4.237 3.750 1.916
9. Người mua trả tiền trước 1.000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27.198 25.310 34.215 19.646 21.932
11. Phải trả người lao động 25.961 9.232 15.842 22.419 40.769
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 110
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.386 19.160 21.651 17.321 9.328
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 197
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 42 29 29 29 29
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 328 328 328 328 256
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 328 328 328 328 256
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.096.785 3.147.562 3.209.326 3.195.799 3.251.307
I. Vốn chủ sở hữu 3.096.785 3.147.562 3.209.326 3.195.799 3.251.307
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.200.000 2.200.000 2.200.000 2.200.000 2.200.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 2.200.000 2.200.000 2.200.000 2.200.000 2.200.000
a. Cổ phiếu phổ thông 2.200.000 2.200.000 2.200.000 2.200.000 2.200.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 40.646 40.646 40.646 40.646 40.646
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 40.646 40.646 40.646 40.646 40.646
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 815.492 866.270 928.034 914.507 970.015
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 811.397 877.762 924.836 909.880 954.122
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 4.095 -11.492 3.199 4.627 15.893
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 5.100.882 5.027.629 5.251.388 5.060.382 5.702.271
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm