Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 11,903 24,558 30,152 43,406 35,833
a. Lãi bán các tài sản tài chính 24 855 9,615 3,957
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 2,893 10,470 4,546 -2,641 26,090
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 9,011 14,065 24,752 36,433 5,786
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 119,098 116,335 112,626 101,728 119,062
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 49,135 47,876 42,491 52,819 95,343
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 10,500 0
1.8. Doanh thu tư vấn 6,033 1,522 2,000
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 1,169 1,200 1,248 1,204 1,966
1.11. Thu nhập hoạt động khác 2,314 2,077 2,623 2,961 3,888
Cộng doanh thu hoạt động 189,652 204,068 189,139 204,118 256,092
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 3,881 4,961 32,368 22,955 -2,971
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 3,484 5,149 12,453 21,399 17,362
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 397 -187 19,915 1,556 -20,332
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 35,273 33,174 32,904 29,563 39,249
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 0
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 44,727 46,838 43,121 46,474 68,616
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 3,338 5,644 2,582 4,162 3,698
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 2,120 2,588 2,000 2,276 2,412
2.12. Chi phí khác 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 89,339 93,205 112,975 105,430 111,005
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 2,230 3,524 442 375 371
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 983 741 1,894 927 1,359
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 3,213 4,265 2,336 1,303 1,731
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 44 780 367 404 294
4.2. Chi phí lãi vay 0
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0
Cộng chi phí tài chính 44 780 367 404 294
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 40,203 49,336 43,305 49,580 50,150
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 63,279 65,013 34,829 50,006 96,374
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 0
8.2. Chi phí khác 0
Cộng kết quả hoạt động khác 0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 63,279 65,013 34,829 50,006 96,374
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 61,851 53,747 50,802 53,339 50,806
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 1,428 11,266 -15,973 -3,333 45,569
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 10,285 9,505 9,109 10,001 19,275
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,285 10,587 9,109 10,001 19,275
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,082 0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 52,994 55,508 25,720 40,005 77,099
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 52,994 55,508 25,720 40,005 77,099
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)