DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,25 | 0,45 | -1,97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,26 | 0,07 | -0,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,25 | 0,83 | 1,75 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,88 | 7,45 | 3,91 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.305,80 | 1.671,64 | 1.818,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 43,47 | -27,50 | 8,78 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,18 | 7,99 | 7,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,22 | 0,95 | 1,00 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,88 | 9,45 | 12,10 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | -237,93 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,06 | 21,68 | 12,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 52,80 | 80,92 | 29,16 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,08 | 2,79 | 1,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 66,29 | 100,26 | 42,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 95,23 | 96,48 | 84,52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,06 | 1,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,27 | 0,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,88 | 6,45 | 2,91 |