DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,11 | 2,15 | 4,61 | 1,97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,30 | 0,13 | 0,17 | 0,07 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,04 | 4,22 | 6,87 | 7,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,39 | 3,82 | 3,90 | 3,91 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.625,44 | 4.257,88 | 7.267,85 | 7.402,98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30,14 | -7,95 | 70,69 | 1,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,80 | 10,89 | 9,38 | 8,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,85 | 0,91 | 1,09 | 1,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 45,54 | 28,13 | 26,52 | 20,17 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,66 | 51,85 | 59,47 | 34,30 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,26 | 8,13 | 8,51 | 12,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 27,75 | 20,64 | 29,10 | 28,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,76 | 4,70 | 19,06 | 1,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 55,81 | 69,01 | 43,47 | 42,10 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,14 | 63,57 | 82,45 | 84,52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,09 | 1,11 | 1,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,60 | 0,77 | 0,41 | 0,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,20 | 0,18 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,39 | 2,82 | 2,90 | 2,91 |