DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.15 | 4.61 | 1.97 | 5.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.13 | 0.17 | 0.07 | 0.28 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 4.22 | 6.87 | 7.14 | 7.95 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.82 | 3.90 | 3.91 | 2.40 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4,257.88 | 7,267.85 | 7,402.98 | 5,231.52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7.95 | 70.69 | 1.86 | -29.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.89 | 9.38 | 8.50 | 10.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.91 | 1.09 | 1.02 | 0.99 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 28.13 | 26.52 | 20.17 | 40.39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 51.85 | 59.47 | 34.30 | 69.33 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8.13 | 8.51 | 12.75 | 5.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 20.64 | 29.10 | 28.82 | 19.55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 4.70 | 19.06 | 1.04 | 7.80 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 69.01 | 43.47 | 42.10 | 34.04 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 63.57 | 82.45 | 84.52 | 108.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.09 | 1.11 | 1.11 | 1.29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.77 | 0.41 | 0.36 | 0.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.18 | 0.18 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.82 | 2.90 | 2.91 | 1.40 |