DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.60 | 4.15 | |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20.87 | 14.56 | |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.16 | 0.18 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.55 | 1.76 | 1.53 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 106.48 | 99.89 | 119.45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12.69 | -6.18 | 19.58 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.41 | 20.63 | 24.39 |
Tỷ lệ EBIT | % | 24.02 | 18.26 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.26 | 88.73 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.35 | 89.88 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 39.08 | 39.87 | 42.30 |
Thời gian tồn kho | Date | 26.78 | 30.78 | 24.61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 12.48 | 19.99 | 18.94 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 150.59 | 171.95 | 166.25 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 78.88 | 96.28 | 108.51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.81 | 2.05 | 1.99 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.57 | 1.76 | 1.77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.71 | 0.69 | 0.66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.55 | 0.76 | 0.53 |