DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,61 | 3,54 | 5,85 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,54 | 1,68 | 2,89 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,13 | 1,38 | 1,43 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,52 | 1,42 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 354,35 | 387,05 | 374,54 | 19,34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,96 | 9,23 | -3,23 | -94,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,90 | 13,18 | 15,18 | 378,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,00 | 3,90 | 4,55 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,07 | 55,34 | 80,62 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,58 | 77,82 | 78,64 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,57 | 41,57 | 30,84 | 720,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 216,51 | 156,45 | 180,26 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,77 | 24,14 | 27,16 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 241,73 | 195,19 | 194,51 | 3.956,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 124,11 | 123,15 | 132,10 | 137,63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,12 | 2,47 | 2,96 | 2,91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,52 | 0,75 | 0,64 | 0,73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,26 | 0,24 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,52 | 0,42 | 0,54 |