DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,25 | 6,51 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,68 | 1,59 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 1,27 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,57 | 3,36 | 3,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.441,21 | 1.825,12 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8,02 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,21 | 5,50 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,42 | 2,49 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,37 | 74,25 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,63 | 85,76 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,29 | 12,57 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 49,29 | 36,65 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,01 | 2,09 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 73,77 | 52,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 41,81 | 34,27 | 54,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,03 | 1,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,35 | 0,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,27 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,57 | 2,36 | 2,24 |