単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 825,635 880,868 846,169 913,371 1,041,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 88,301 227,696 77,375 42,331 27,743
1. Tiền 88,301 227,696 77,375 42,071 27,743
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 260 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 15,151 16,029 56,711 17,506
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 15,151 16,029 56,711 17,506
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184,663 153,859 138,869 170,050 302,862
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 148,688 121,593 110,385 120,590 235,106
2. Trả trước cho người bán 31,547 22,595 19,405 39,359 61,680
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,986 26,465 25,399 26,082 24,248
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,558 -16,794 -16,320 -15,981 -18,173
IV. Tổng hàng tồn kho 536,061 468,295 599,295 625,626 632,595
1. Hàng tồn kho 538,297 468,295 599,295 625,626 634,470
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,237 0 0 0 -1,875
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,610 15,866 14,602 18,653 60,375
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,685 1,416 3,017 2,396 2,882
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,904 12,318 10,158 13,972 53,814
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21 2,133 1,427 2,285 3,680
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 496,296 477,717 451,398 407,769 391,823
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 362,820 348,427 322,933 278,622 260,257
1. Tài sản cố định hữu hình 236,471 223,781 199,990 162,745 145,978
- Nguyên giá 604,061 617,354 614,966 548,130 547,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -367,590 -393,573 -414,976 -385,385 -401,092
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 126,349 124,646 122,943 115,877 114,279
- Nguyên giá 133,517 133,517 133,517 125,792 125,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,168 -8,871 -10,573 -9,915 -11,512
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24,368 19,310 21,583 20,612 20,276
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24,368 19,310 21,583 20,612 20,276
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 89,845 90,795 90,076 91,494 93,831
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 81,736 82,685 81,966 83,385 91,478
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 11,856 11,856 11,856 11,856 11,856
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,746 -3,746 -3,746 -3,746 -9,503
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19,262 19,186 16,806 17,041 17,458
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,262 19,186 16,806 17,041 17,458
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,321,931 1,358,585 1,297,567 1,321,140 1,432,904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 916,923 952,955 891,669 910,731 1,006,816
I. Nợ ngắn hạn 913,323 952,955 891,669 910,731 1,006,816
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 737,628 747,664 720,638 738,398 798,790
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 78,316 93,125 54,666 58,954 66,427
4. Người mua trả tiền trước 49,194 49,680 43,915 42,624 71,941
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,337 675 4,258 2,212 2,938
6. Phải trả người lao động 17,852 18,510 21,972 24,865 27,701
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13,873 14,298 14,903 11,796 6,033
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 537 626 652 626 895
11. Phải trả ngắn hạn khác 13,228 28,313 30,310 31,081 31,562
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,358 64 355 175 529
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,600 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,600 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 405,008 405,630 405,899 410,409 426,088
I. Vốn chủ sở hữu 405,008 405,630 405,899 410,409 426,088
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 364,738 364,738 364,738 364,738 364,738
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -15,488 -15,488 -15,488 -15,488 -17,664
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13,230 16,709 17,959 21,081 22,549
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42,159 39,294 38,292 39,665 55,980
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21,353 21,859 12,823 14,115 20,037
- LNST chưa phân phối kỳ này 20,806 17,435 25,468 25,550 35,943
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 369 378 398 412 486
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,321,931 1,358,585 1,297,567 1,321,140 1,432,904