DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 64.33 | 10.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 62.25 | 25.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.83 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.24 | 1.27 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 93.79 | 34.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 220.47 | -63.25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 73.14 | 36.68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 75.52 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.43 | 87.88 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6.34 | 21.58 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 259.68 | 592.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.59 | 6.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 186.39 | 455.82 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 41.35 | 33.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 7.32 | 4.45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.41 | 2.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.58 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.24 | 0.27 |