DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.49 | -6.72 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.55 | -2.79 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.07 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 32.41 | 35.12 | 37.03 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 8.61 | 12.12 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3.23 | 40.81 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.84 | 7.16 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2.79 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 987.70 | 713.74 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 841.30 | 581.54 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 235.49 | 175.79 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,762.04 | 1,272.34 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -2.36 | -2.57 | -2.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.99 | 0.99 | 0.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.57 | 0.57 | 0.58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.04 | 0.04 | 0.04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 31.41 | 34.12 | 36.03 |