DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,27 | -0,77 | -3,05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -15,56 | -10,86 | -644,93 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,03 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,38 | 2,29 | 2,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 52,54 | 25,16 | 1,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 199,73 | -52,11 | -93,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,85 | 9,73 | 11,89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,76 | 3,78 | -242,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 2.040,44 | -287,10 | 265,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.005,78 | 2.016,33 | 27.886,49 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 166,26 | 274,18 | -3.455,10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 291,88 | 582,83 | -5.056,18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.193,82 | 2.351,73 | 33.940,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 137,44 | 136,24 | 130,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 1,27 | 1,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,09 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,53 | 1,44 | 1,38 |