DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,77 | -3,05 | -0,66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -10,86 | -644,93 | -8,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,00 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,29 | 2,23 | 2,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 25,16 | 1,62 | 25,37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -52,11 | -93,56 | 1.466,29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,73 | 11,89 | 6,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,78 | -242,96 | 2,40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -287,10 | 265,44 | -362,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.016,33 | 27.886,49 | 1.867,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 274,18 | -3.455,10 | 439,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 582,83 | -5.056,18 | 599,42 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.351,73 | 33.940,03 | 2.285,33 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 136,24 | 130,11 | 123,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,27 | 1,28 | 1,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,09 | 1,05 | 1,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,21 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,44 | 1,38 | 1,53 |