|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
732.349
|
1.007.611
|
800.668
|
661.713
|
625.881
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.047
|
4.601
|
1.123
|
750
|
2.278
|
|
1. Tiền
|
12.047
|
4.601
|
1.123
|
750
|
2.278
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
596.609
|
925.309
|
738.687
|
579.317
|
514.819
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
253.297
|
321.804
|
192.524
|
240.607
|
84.759
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
227.675
|
419.919
|
397.209
|
246.027
|
319.955
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
81.099
|
4.720
|
95.761
|
64.112
|
70.847
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
40.930
|
185.259
|
59.485
|
34.887
|
45.489
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.393
|
-6.393
|
-6.293
|
-6.316
|
-6.231
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
114.204
|
68.356
|
48.397
|
62.257
|
106.511
|
|
1. Hàng tồn kho
|
114.204
|
68.356
|
48.397
|
62.257
|
106.511
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.490
|
9.346
|
12.461
|
19.389
|
2.273
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.041
|
8
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.102
|
7.995
|
11.011
|
18.047
|
867
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.347
|
1.342
|
1.451
|
1.342
|
1.406
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
252.991
|
203.150
|
178.061
|
171.612
|
162.414
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
150
|
29.800
|
8.099
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
26.650
|
8.000
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
150
|
3.150
|
99
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
60.000
|
47.555
|
44.355
|
11.126
|
9.295
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27.384
|
15.625
|
13.110
|
9.714
|
7.882
|
|
- Nguyên giá
|
63.038
|
55.916
|
51.680
|
48.629
|
48.245
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35.654
|
-40.291
|
-38.569
|
-38.916
|
-40.363
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32.617
|
31.931
|
31.245
|
1.413
|
1.413
|
|
- Nguyên giá
|
35.829
|
35.829
|
35.829
|
1.539
|
1.539
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.213
|
-3.898
|
-4.584
|
-127
|
-127
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
58.839
|
58.839
|
58.839
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
58.839
|
58.839
|
58.839
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
97.621
|
34.126
|
34.633
|
75.236
|
75.236
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
97.621
|
34.126
|
34.633
|
75.236
|
75.236
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
70.613
|
70.568
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
70.613
|
70.568
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
119
|
3.866
|
10.468
|
14.638
|
7.315
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
119
|
3.790
|
10.061
|
42
|
38
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
76
|
407
|
167
|
167
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
36.261
|
28.965
|
21.668
|
14.428
|
7.110
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
985.340
|
1.210.761
|
978.730
|
833.325
|
788.295
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
585.344
|
776.492
|
575.171
|
513.675
|
500.935
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
585.344
|
772.513
|
572.543
|
512.276
|
500.565
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
364.842
|
568.623
|
395.577
|
324.348
|
251.642
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
182.620
|
154.135
|
143.064
|
139.978
|
150.035
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25.084
|
38.678
|
15.772
|
13.441
|
60.908
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.940
|
6.090
|
5.859
|
7.276
|
1.877
|
|
6. Phải trả người lao động
|
95
|
192
|
334
|
796
|
945
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.836
|
921
|
8.972
|
15.343
|
13.910
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.918
|
3.864
|
2.956
|
11.085
|
21.237
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
3.979
|
2.628
|
1.399
|
370
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
3.979
|
2.628
|
1.276
|
259
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
123
|
111
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
399.996
|
434.269
|
403.559
|
319.650
|
287.360
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
399.996
|
434.269
|
403.559
|
319.650
|
287.360
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
261.000
|
261.000
|
261.000
|
261.000
|
261.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.184
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.184
|
1.184
|
1.184
|
1.184
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52.926
|
25.257
|
3.702
|
-3.352
|
-25.729
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
50.399
|
44.369
|
25.352
|
32.682
|
-3.352
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.527
|
-19.112
|
-21.650
|
-36.034
|
-22.377
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
84.886
|
146.828
|
137.673
|
60.818
|
50.905
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
985.340
|
1.210.761
|
978.730
|
833.325
|
788.295
|