Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 687.356 648.448 602.422 635.347 670.156
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.870 1.093 2.290 390 2.018
1. Tiền 2.870 1.093 2.290 390 2.018
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 72.567
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 72.567
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 579.090 555.969 494.974 519.100 472.413
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 186.274 178.141 85.304 76.333 12.649
2. Trả trước cho người bán 294.672 271.875 301.628 335.573 435.370
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 67.552 70.777 70.847 69.831 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 36.823 41.406 43.426 43.594 30.625
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.231 -6.231 -6.231 -6.231 -6.231
IV. Tổng hàng tồn kho 80.843 66.999 101.759 112.763 119.734
1. Hàng tồn kho 80.843 66.999 101.759 112.763 119.734
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24.553 24.388 3.398 3.093 3.424
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23.138 22.868 1.993 1.712 2.068
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.415 1.520 1.406 1.381 1.355
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 167.197 165.378 161.234 162.160 157.796
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.383 8.570 8.114 9.047 8.351
1. Tài sản cố định hữu hình 8.970 7.157 6.702 7.635 6.938
- Nguyên giá 48.245 47.347 47.347 48.245 47.465
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.275 -40.190 -40.645 -40.610 -40.527
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.413 1.413 1.413 1.413 1.413
- Nguyên giá 1.539 1.539 1.539 1.539 1.539
- Giá trị hao mòn lũy kế -127 -127 -127 -127 -127
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 75.236 75.236 75.236 75.236 75.236
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 75.236 75.236 75.236 75.236 75.236
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70.604 70.598 70.569 70.562 70.553
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 70.604 70.598 70.569 70.562 70.553
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.974 10.974 7.315 7.315 3.656
1. Chi phí trả trước dài hạn 38 38 38 38 38
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 167 167 167 167 167
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 10.769 10.769 7.110 7.110 3.451
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 854.553 813.826 763.656 797.508 827.952
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 550.637 512.851 472.690 512.353 553.869
I. Nợ ngắn hạn 549.920 512.211 472.308 511.983 553.505
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 315.393 273.883 243.847 247.417 247.706
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 141.921 142.424 148.914 153.886 140.424
4. Người mua trả tiền trước 43.504 46.101 57.917 61.270 97.304
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.355 5.224 1.412 1.942 2.139
6. Phải trả người lao động 309 335 431 695 851
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 17.314 16.792 12.568 13.965 15.000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 19 9 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24.096 27.433 7.207 32.796 50.071
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10 10 10 10 10
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 717 640 382 370 364
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 600 517 259 259 259
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 117 123 123 111 105
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 303.916 300.975 290.966 285.155 274.083
I. Vốn chủ sở hữu 303.916 300.975 290.966 285.155 274.083
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 261.000 261.000 261.000 261.000 261.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.184 0 0 0 1.184
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 1.184 1.184 1.184 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -14.131 -15.932 -23.013 -27.250 -37.726
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3.352 -3.352 -3.352 -25.729 -28.208
- LNST chưa phân phối kỳ này -10.778 -12.580 -19.660 -1.521 -9.518
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 55.863 54.723 51.794 50.221 49.624
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 854.553 813.826 763.656 797.508 827.952