Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -7.193 -7.498 -15.670 -2.935 -10.281
2. Điều chỉnh cho các khoản 32.688 7.998 18.442 4.193 8.754
- Khấu hao TSCĐ 4.334 199 4.570 415 4.114
- Các khoản dự phòng 0 -85 -85
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 17.009 0 -1.701 60 -1.871
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 11.345 7.884 15.658 3.717 6.510
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25.494 500 2.772 1.258 -1.527
- Tăng, giảm các khoản phải thu 51.317 -12.733 -9.130 27.253 80.548
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9.141 -4.995 -22.356 13.844 -34.760
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -857 19.954 50.861 8.046 -2.542
- Tăng giảm chi phí trả trước 10.961 20 -4 -9
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 1.131 -7.884 -15.658 -5.838 -6.510
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -305 -236 -740 -5.100
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 78.600 -5.140 6.248 43.814 30.108
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.060 -53
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -149
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -18.550 -9.430 -5.437 -11.792 -70
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -7.322 3.444 8.567 5.570
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.543 0 1.701 908 1.871
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -27.389 -5.985 4.831 -5.516 1.801
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 87.741 84.475 132.776 18.101 39.747
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -135.280 -73.243 -141.730 -58.176 -70.458
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -2 -1 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -47.539 11.232 -8.956 -40.076 -30.712
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3.671 107 2.123 -1.778 1.197
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.326 750 750 2.870 1.093
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4.997 856 2.873 1.093 2.290