|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-7.193
|
-7.498
|
-15.670
|
-2.935
|
-10.281
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
32.688
|
7.998
|
18.442
|
4.193
|
8.754
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.334
|
199
|
4.570
|
415
|
4.114
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-85
|
-85
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
17.009
|
0
|
-1.701
|
60
|
-1.871
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11.345
|
7.884
|
15.658
|
3.717
|
6.510
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25.494
|
500
|
2.772
|
1.258
|
-1.527
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
51.317
|
-12.733
|
-9.130
|
27.253
|
80.548
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9.141
|
-4.995
|
-22.356
|
13.844
|
-34.760
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-857
|
19.954
|
50.861
|
8.046
|
-2.542
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10.961
|
20
|
-4
|
-9
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
1.131
|
-7.884
|
-15.658
|
-5.838
|
-6.510
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-305
|
|
-236
|
-740
|
-5.100
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
78.600
|
-5.140
|
6.248
|
43.814
|
30.108
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.060
|
|
|
-53
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
-149
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-18.550
|
-9.430
|
-5.437
|
-11.792
|
-70
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-7.322
|
3.444
|
8.567
|
5.570
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.543
|
0
|
1.701
|
908
|
1.871
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-27.389
|
-5.985
|
4.831
|
-5.516
|
1.801
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
87.741
|
84.475
|
132.776
|
18.101
|
39.747
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-135.280
|
-73.243
|
-141.730
|
-58.176
|
-70.458
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-2
|
-1
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-47.539
|
11.232
|
-8.956
|
-40.076
|
-30.712
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.671
|
107
|
2.123
|
-1.778
|
1.197
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.326
|
750
|
750
|
2.870
|
1.093
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.997
|
856
|
2.873
|
1.093
|
2.290
|