Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 534.874 184.674 135.490 126.653 96.847
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 534.874 184.674 135.490 126.653 96.847
4. Giá vốn hàng bán 500.656 155.334 121.235 112.733 89.084
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34.218 29.340 14.255 13.920 7.763
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18.063 9.801 20.765 5.700 3.602
7. Chi phí tài chính 25.859 29.027 53.706 52.910 25.902
-Trong đó: Chi phí lãi vay 25.491 29.027 53.160 34.359 25.853
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 -44
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 4 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.719 17.794 20.813 14.552 13.310
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.391 -7.679 -39.499 -47.847 -27.892
12. Thu nhập khác 10 884 5 1.253 8
13. Chi phí khác 674 258 511 1.574 966
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -664 627 -506 -320 -958
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.726 -7.052 -40.005 -48.167 -28.851
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.920 2.552 344 83 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -75 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.920 2.552 344 9 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.807 -9.605 -40.349 -48.176 -28.851
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 393 445 -11.477 -8.211 -8.998
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.414 -10.050 -28.871 -39.964 -19.853