DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,01 | 1,08 | 1,03 | 1,36 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,87 | 0,65 | 0,87 | 0,87 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,54 | 0,38 | 0,54 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,04 | 3,09 | 3,07 | 2,91 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 97,10 | 138,83 | 99,09 | 131,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 32,92 | 42,98 | -28,62 | 32,94 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,57 | 15,50 | 12,91 | 14,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,20 | 5,42 | 9,68 | 9,27 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 34,59 | 15,55 | 12,65 | 12,32 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,11 | 76,80 | 70,79 | 76,52 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,41 | 11,24 | 9,49 | 4,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 29,77 | 33,54 | 52,82 | 51,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 75,75 | 56,60 | 63,03 | 53,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 39,98 | 41,06 | 53,08 | 47,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -69,76 | -89,58 | -111,84 | -118,39 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,13 | 0,15 | 0,11 | 0,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,06 | 0,05 | 0,02 | 0,01 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,96 | 0,94 | 0,94 | 0,93 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,03 | 2,08 | 2,07 | 1,90 |