DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,08 | 1,03 | 1,36 | 2,93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,65 | 0,87 | 0,87 | 1,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,54 | 0,38 | 0,54 | 0,55 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,09 | 3,07 | 2,91 | 2,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 138,83 | 99,09 | 131,74 | 127,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 42,98 | -28,62 | 32,94 | -2,90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,50 | 12,91 | 14,84 | 20,87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,42 | 9,68 | 9,27 | 10,31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 15,55 | 12,65 | 12,32 | 24,41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,80 | 70,79 | 76,52 | 78,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,24 | 9,49 | 4,78 | 2,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 33,54 | 52,82 | 51,56 | 54,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 56,60 | 63,03 | 53,04 | 34,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 41,06 | 53,08 | 47,72 | 48,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -89,58 | -111,84 | -118,39 | -116,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,15 | 0,11 | 0,13 | 0,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,05 | 0,02 | 0,01 | 0,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,94 | 0,94 | 0,93 | 0,93 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,08 | 2,07 | 1,90 | 1,71 |