DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71,12 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -26,50 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 7,72 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,19 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,65 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,63 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -64,00 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |