Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 4.517.895 29.863.003
I. Tài sản tài chính 4.513.758 29.850.286
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 896.049 571.262
1.1. Tiền 896.049 571.262
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 612.448 11.384.717
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 270.000 6.294.000
4. Các khoản cho vay 2.664.287 10.548.001
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 36.540 662.521
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 30.529 381.501
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 72.159
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 30.529 309.342
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 30.529 309.342
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 398 5.124
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 6.786 6.439
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -3.280 -3.280
II.Tài sản ngắn hạn khác 4.137 12.717
1. Tạm ứng 47 76
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 364 392
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.707 12.231
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 18 18
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 548.418 69.216
I. Tài sản tài chính dài hạn 500.000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 500.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 35.334 40.754
1. Tài sản cố định hữu hình 19.639 22.906
- Nguyên giá 24.620 33.495
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.981 -10.589
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 15.695 17.848
- Nguyên giá 18.015 24.402
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.320 -6.554
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7.385 10.018
V. Tài sản dài hạn khác 5.699 18.444
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 3.854 5.885
2. Chi phí trả trước dài hạn 1.337 9.550
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 509 3.009
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.066.313 29.932.219
C. NỢ PHẢI TRẢ 1.083.162 16.736.733
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1.083.119 16.704.607
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 551.939 13.334.500
1.1. Vay ngắn hạn 551.939 13.334.500
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2.263 14.997
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 502.183 3.267.293
9. Người mua trả tiền trước 300 300
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.102 52.653
11. Phải trả người lao động 5.121 6.434
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 6 7
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.262 26.219
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.887 126
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 74 371
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.983 1.706
II. Nợ phải trả dài hạn 43 32.126
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 43 45
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 32.081
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.983.151 13.195.485
I. Vốn chủ sở hữu 3.983.151 13.195.485
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.888.000 12.668.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3.888.000 12.668.000
a. Cổ phiếu phổ thông 3.888.000 12.668.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 3.913 -85.962
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 4.305 4.305
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 705 705
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 86.227 608.438
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 84.612 478.497
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 1.615 129.940
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 5.066.313 29.932.219
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm