Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính -7.626.745 -208.225.114
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính 4.347.780 186.721.778
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán -2.470
4. Cổ tức đã nhận 14.773
5. Tiền lãi đã thu 123.725 346.084
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK -5.097 -437.883
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK -31.657 -36.617
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK -25.526 -86.118
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) -120 -1.695
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 107.558 91.150
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -184.279 -240.797
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3.294.361 -21.856.909
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -44.226 -30.843
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 11
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -1.323.138 -21.517.708
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 445 403
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -43.771 -30.440
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3.638.000 8.780.000
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
3.Tiền vay gốc 1.875.077 34.300.270
4.Tiền chi trả nợ gốc vay -1.323.138 -21.517.708
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4.189.939 21.562.561
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 851.807 -324.787
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 44.242 896.049
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 242 896.049
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 896.049
Các khoản tương đương tiền 44.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 896.049 571.262
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 896.049 571.262
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 571.262
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0