|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
|
|
|
|
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
|
-7.626.745
|
-208.225.114
|
|
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
|
4.347.780
|
186.721.778
|
|
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
-2.470
|
|
4. Cổ tức đã nhận
|
|
14.773
|
|
5. Tiền lãi đã thu
|
123.725
|
346.084
|
|
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK
|
-5.097
|
-437.883
|
|
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
|
-31.657
|
-36.617
|
|
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK
|
-25.526
|
-86.118
|
|
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
|
-120
|
-1.695
|
|
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
107.558
|
91.150
|
|
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-184.279
|
-240.797
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.294.361
|
-21.856.909
|
|
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
|
|
|
|
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-44.226
|
-30.843
|
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
11
|
|
|
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1.323.138
|
-21.517.708
|
|
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
445
|
403
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-43.771
|
-30.440
|
|
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
3.638.000
|
8.780.000
|
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
3.Tiền vay gốc
|
1.875.077
|
34.300.270
|
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.323.138
|
-21.517.708
|
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4.189.939
|
21.562.561
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
851.807
|
-324.787
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
44.242
|
896.049
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
242
|
896.049
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
896.049
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
44.000
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
896.049
|
571.262
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
896.049
|
571.262
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
571.262
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|