Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính -1.937.341 -13.651.688 -41.315.053 -81.917.645 -71.340.728
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính 2.052.957 8.765.634 35.725.497 79.662.460 62.568.188
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán -2.470 0 0 0
4. Cổ tức đã nhận 0 6.386 8.387
5. Tiền lãi đã thu 78.479 1.197 261 28.344 316.281
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK -1.122 -9.858 -100.374 -156.771 -170.881
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK -19.070 -7.685 -1.118 -11.592 -16.222
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK -17.320 -19.079 2.390 0 -69.429
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) -649 -941 -105 0
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10.215 249.457 -228.829 -19.448 89.970
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -23.090 -28.181 -72.203 -55.165 -85.248
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 143.707 -4.703.322 -5.990.368 -2.463.537 -8.699.682
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -9.297 -3.798 -8.810 -11.472 -6.763
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 6 0 0 0
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 0 0
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 0 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -737.939 637.939 -18.242.623 0
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 403 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9.292 -3.798 -8.810 -11.069 -6.763
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 8.780.000
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ 0 0 0
3.Tiền vay gốc 451.939 5.209.423 7.627.400 18.606.093 14.462.900
4.Tiền chi trả nợ gốc vay -737.939 637.939 -18.242.623 -14.780.632
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 451.939 4.471.484 8.265.338 363.471 8.462.268
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 586.354 -235.636 2.266.161 -2.111.135 -244.177
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 309.695 896.049 660.413 2.926.574 815.439
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 309.695 896.049 660.413 2.926.574 815.439
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 896.049 660.413 2.926.574 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 896.049 660.413 2.926.574 815.439 571.262
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 896.049 660.413 2.926.574 815.439 571.262
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 660.413 2.926.574 815.439 0
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0