|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
|
-1.937.341
|
-13.651.688
|
-41.315.053
|
-81.917.645
|
-71.340.728
|
|
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
|
2.052.957
|
8.765.634
|
35.725.497
|
79.662.460
|
62.568.188
|
|
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
-2.470
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ tức đã nhận
|
|
|
0
|
6.386
|
8.387
|
|
5. Tiền lãi đã thu
|
78.479
|
1.197
|
261
|
28.344
|
316.281
|
|
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK
|
-1.122
|
-9.858
|
-100.374
|
-156.771
|
-170.881
|
|
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
|
-19.070
|
-7.685
|
-1.118
|
-11.592
|
-16.222
|
|
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK
|
-17.320
|
-19.079
|
2.390
|
0
|
-69.429
|
|
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
|
|
-649
|
-941
|
-105
|
0
|
|
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10.215
|
249.457
|
-228.829
|
-19.448
|
89.970
|
|
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-23.090
|
-28.181
|
-72.203
|
-55.165
|
-85.248
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
143.707
|
-4.703.322
|
-5.990.368
|
-2.463.537
|
-8.699.682
|
|
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-9.297
|
-3.798
|
-8.810
|
-11.472
|
-6.763
|
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
6
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
-737.939
|
637.939
|
-18.242.623
|
0
|
|
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
403
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9.292
|
-3.798
|
-8.810
|
-11.069
|
-6.763
|
|
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
8.780.000
|
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3.Tiền vay gốc
|
451.939
|
5.209.423
|
7.627.400
|
18.606.093
|
14.462.900
|
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-737.939
|
637.939
|
-18.242.623
|
-14.780.632
|
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
451.939
|
4.471.484
|
8.265.338
|
363.471
|
8.462.268
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
586.354
|
-235.636
|
2.266.161
|
-2.111.135
|
-244.177
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
309.695
|
896.049
|
660.413
|
2.926.574
|
815.439
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
309.695
|
896.049
|
660.413
|
2.926.574
|
815.439
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
896.049
|
660.413
|
2.926.574
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
896.049
|
660.413
|
2.926.574
|
815.439
|
571.262
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
896.049
|
660.413
|
2.926.574
|
815.439
|
571.262
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
660.413
|
2.926.574
|
815.439
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|