|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
284.347
|
186.938
|
415.969
|
616.957
|
939.666
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
239.901
|
123.834
|
197.971
|
349.779
|
314.583
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
41.504
|
63.103
|
217.998
|
261.243
|
474.181
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
2.943
|
|
0
|
5.935
|
150.903
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
62.417
|
109.608
|
94.102
|
89.409
|
89.508
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
66.822
|
81.331
|
140.563
|
300.410
|
351.549
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
403
|
|
|
14.550
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
0
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
25.743
|
46.334
|
43.819
|
38.145
|
54.969
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
150.002
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
0
|
|
10.967
|
|
50.700
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
988
|
2.649
|
2.439
|
1.506
|
1.703
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
1.931
|
3.134
|
2.871
|
7.046
|
11.093
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
442.248
|
430.397
|
710.731
|
1.053.474
|
1.663.741
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
24.326
|
72.473
|
216.451
|
593.399
|
579.059
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
9.660
|
17.063
|
99.974
|
357.533
|
227.402
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
11.684
|
53.871
|
111.920
|
226.743
|
341.388
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
2.981
|
1.539
|
4.557
|
9.123
|
10.269
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
1.282
|
1.169
|
2.452
|
2.390
|
5.370
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
2.097
|
3.009
|
2.791
|
7.482
|
4.626
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
27.745
|
42.503
|
50.316
|
46.246
|
56.313
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1.511
|
869
|
1.004
|
819
|
2.035
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
0
|
0
|
-819
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
2.438
|
3.186
|
3.584
|
5.462
|
4.698
|
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
59.399
|
123.210
|
276.598
|
655.797
|
651.283
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
454
|
568
|
1.804
|
914
|
1.365
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
454
|
568
|
1.804
|
914
|
1.365
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
102.636
|
157.918
|
174.442
|
264.458
|
337.498
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
102.636
|
157.918
|
174.442
|
264.458
|
337.498
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
18.563
|
26.627
|
40.585
|
49.100
|
48.360
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
262.104
|
123.210
|
220.910
|
85.032
|
627.965
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
2
|
3
|
5
|
5.093
|
2.695
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
|
|
19
|
2.498
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
2
|
3
|
5
|
5.074
|
196
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
262.106
|
123.213
|
220.915
|
90.107
|
628.161
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
232.287
|
113.980
|
114.837
|
55.606
|
481.115
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
29.819
|
9.233
|
106.078
|
34.500
|
147.046
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
55.895
|
24.723
|
43.786
|
18.051
|
125.543
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
46.553
|
22.876
|
22.893
|
11.125
|
96.526
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
9.342
|
1.847
|
20.893
|
6.926
|
29.017
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
206.211
|
98.490
|
177.129
|
72.056
|
502.618
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
206.211
|
98.490
|
177.129
|
72.056
|
502.618
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
-1.980
|
7.260
|
-101.536
|
-76.172
|
-33.801
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-1.980
|
7.260
|
-101.536
|
-76.172
|
-33.801
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
-1.980
|
7.260
|
-101.536
|
-76.172
|
-33.801
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
-1.980
|
7.260
|
-101.536
|
-76.172
|
-33.801
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|