Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 284.347 186.938 415.969 616.957 939.666
a. Lãi bán các tài sản tài chính 239.901 123.834 197.971 349.779 314.583
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 41.504 63.103 217.998 261.243 474.181
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 2.943 0 5.935 150.903
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 62.417 109.608 94.102 89.409 89.508
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 66.822 81.331 140.563 300.410 351.549
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 403 14.550
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 25.743 46.334 43.819 38.145 54.969
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 150.002
1.8. Doanh thu tư vấn 0 10.967 50.700
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0 0 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 988 2.649 2.439 1.506 1.703
1.11. Thu nhập hoạt động khác 1.931 3.134 2.871 7.046 11.093
Cộng doanh thu hoạt động 442.248 430.397 710.731 1.053.474 1.663.741
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 24.326 72.473 216.451 593.399 579.059
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 9.660 17.063 99.974 357.533 227.402
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 11.684 53.871 111.920 226.743 341.388
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 2.981 1.539 4.557 9.123 10.269
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 1.282 1.169 2.452 2.390 5.370
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 2.097 3.009 2.791 7.482 4.626
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 27.745 42.503 50.316 46.246 56.313
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 0
2.9. Chi phí tư vấn 1.511 869 1.004 819 2.035
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0 0 0 -819
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 2.438 3.186 3.584 5.462 4.698
2.12. Chi phí khác 0 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 59.399 123.210 276.598 655.797 651.283
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 454 568 1.804 914 1.365
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 454 568 1.804 914 1.365
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 0
4.2. Chi phí lãi vay 102.636 157.918 174.442 264.458 337.498
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0 0
Cộng chi phí tài chính 102.636 157.918 174.442 264.458 337.498
V. CHI BÁN HÀNG 0 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 18.563 26.627 40.585 49.100 48.360
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 262.104 123.210 220.910 85.032 627.965
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 2 3 5 5.093 2.695
8.2. Chi phí khác 0 19 2.498
Cộng kết quả hoạt động khác 2 3 5 5.074 196
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 262.106 123.213 220.915 90.107 628.161
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 232.287 113.980 114.837 55.606 481.115
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 29.819 9.233 106.078 34.500 147.046
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 55.895 24.723 43.786 18.051 125.543
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 46.553 22.876 22.893 11.125 96.526
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 9.342 1.847 20.893 6.926 29.017
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 206.211 98.490 177.129 72.056 502.618
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 206.211 98.490 177.129 72.056 502.618
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN -1.980 7.260 -101.536 -76.172 -33.801
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán -1.980 7.260 -101.536 -76.172 -33.801
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0 0
Tổng thu nhập toàn diện -1.980 7.260 -101.536 -76.172 -33.801
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu -1.980 7.260 -101.536 -76.172 -33.801
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)