DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.13 | 0.82 | 1.32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.79 | 4.00 | 4.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.12 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.83 | 1.74 | 1.82 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 663.73 | 384.41 | 567.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.49 | -42.08 | 47.57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.71 | 13.39 | 12.40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.35 | 9.14 | 8.12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78.69 | 54.07 | 62.62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.65 | 80.94 | 84.69 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 36.38 | 88.42 | 42.55 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 297.96 | 419.69 | 314.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.63 | 17.13 | 16.47 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 288.76 | 464.75 | 335.17 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 542.30 | 571.08 | 558.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.35 | 1.41 | 1.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.26 | 0.35 | 0.27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.38 | 0.40 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.85 | 0.75 | 0.84 |