DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,07 | 2,44 | 4,65 | 5,96 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,55 | 2,05 | 3,61 | 3,93 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,85 | 0,78 | 0,81 | 0,87 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,58 | 1,52 | 1,58 | 1,75 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.138,18 | 1.943,99 | 2.207,32 | 2.688,65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 45,71 | -9,08 | 13,55 | 21,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,06 | 10,77 | 11,12 | 11,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,48 | 3,59 | 5,91 | 6,43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,79 | 63,69 | 72,81 | 72,10 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,74 | 89,91 | 83,99 | 84,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,70 | 22,95 | 71,84 | 33,28 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 105,61 | 167,00 | 120,53 | 225,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,71 | 17,22 | 11,33 | 16,75 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 158,77 | 184,63 | 213,91 | 238,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 83,96 | 198,93 | 346,02 | 438,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,25 | 1,37 | 1,33 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 0,22 | 0,63 | 0,26 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,61 | 0,52 | 0,43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,52 | 0,59 | 0,76 |