Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 15.66 16.17 14.78
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 9.51 9.59 8.43

Asset Quality

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 96.60 96.52 96.09
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.43 1.48 1.21
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.57 0.42 0.22
Tỷ lệ cho vay/TTS % 67.25 69.07 66.28
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 15.66 16.17 14.78

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tăng trưởng tài sản % 11.47 3.02 21.62
Tăng trưởng tín dụng % 10.28 5.81 16.69
Tăng trưởng huy động vốn % 8.40 0.60 16.92

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
NIM % 1.05 1.03 1.03
ROA (%) % 0.47 0.44 0.55
ROE (%) % 4.90 4.55 6.54
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 78.60 77.68 74.40

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 110.73 116.45 116.23
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 15.47 16.93 28.33
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.59 0.40 0.51