DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,69 | 1,28 | 1,54 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -12,88 | 19,06 | 16,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,06 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,04 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 67,49 | 85,32 | 121,37 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 82,40 | 26,41 | 42,26 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,81 | 7,18 | 23,13 |
Tỷ lệ EBIT | % | -11,27 | 20,35 | 17,77 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 114,29 | 94,49 | 95,44 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 99,12 | 96,47 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.006,15 | 752,36 | 330,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 447,36 | 368,43 | 404,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,68 | 3,86 | 7,56 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.382,91 | 1.065,01 | 723,44 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 918,08 | 938,65 | 874,76 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,76 | 17,43 | 11,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,20 | 12,55 | 6,11 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,25 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,05 | 0,07 |