DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,56 | 1,98 | 1,26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,43 | 2,23 | 1,08 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,41 | 0,70 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,67 | 2,15 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 120,94 | 103,38 | 137,20 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,96 | -14,51 | 32,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,98 | 12,50 | 6,92 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,03 | 4,31 | 2,43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,88 | 62,88 | 69,22 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,97 | 82,51 | 64,34 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 20,14 | 25,72 | 23,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 197,13 | 197,35 | 95,02 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,38 | 9,41 | 9,35 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 210,72 | 199,21 | 113,65 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 88,06 | 91,60 | 94,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,46 | 1,68 | 2,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,19 | 0,25 | 0,51 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,10 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,67 | 1,15 | 0,65 |