DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.48 | 2.97 | 1.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.23 | 2.42 | 1.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.40 | 0.55 | 0.61 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.00 | 2.24 | 1.75 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 144.92 | 140.80 | 125.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.62 | -2.84 | -10.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.74 | 10.10 | 15.21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.25 | 4.73 | 3.11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68.73 | 64.25 | 67.21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.25 | 79.76 | 79.47 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 33.95 | 20.23 | 27.69 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 194.48 | 144.93 | 127.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.16 | 9.07 | 8.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 213.31 | 153.41 | 134.77 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 98.38 | 94.75 | 97.48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.41 | 1.67 | 2.11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.25 | 0.26 | 0.45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.06 | 0.08 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.00 | 1.24 | 0.75 |