DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,34 | 3,25 | 10,95 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,65 | 7,88 | 20,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,15 | 0,21 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,90 | 2,72 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 56,96 | 47,91 | 69,32 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,56 | -15,90 | 44,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,71 | 31,51 | 39,55 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,22 | 10,83 | 22,56 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,46 | 72,74 | 91,23 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,68 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 332,27 | 378,57 | 238,16 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 39,15 | 49,17 | 34,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 167,28 | 198,44 | 136,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 381,92 | 444,77 | 296,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 25,66 | 33,87 | 29,15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,17 | 1,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 1,06 | 1,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,26 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,90 | 1,72 | 1,50 |