DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,87 | 12,89 | 0,60 | 3,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,42 | 6,09 | 0,27 | 1,76 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,91 | 0,78 | 0,70 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,32 | 2,31 | 2,81 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 210,85 | 360,82 | 277,08 | 228,67 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -22,13 | 71,13 | -23,21 | -17,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,63 | 19,34 | 20,10 | 23,24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,38 | 9,08 | 3,22 | 4,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,14 | 83,72 | 14,33 | 41,51 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,36 | 80,09 | 59,02 | 98,03 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 384,44 | 247,49 | 291,26 | 288,77 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 70,11 | 39,62 | 48,04 | 33,25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 196,42 | 124,20 | 164,61 | 130,21 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 484,42 | 311,36 | 356,85 | 358,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 69,99 | 83,70 | 42,18 | 29,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 1,37 | 1,18 | 1,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,17 | 1,22 | 1,04 | 1,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,22 | 0,24 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,32 | 1,31 | 1,81 | 1,50 |