DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,89 | 0,60 | 3,09 | 25,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,09 | 0,27 | 1,76 | 18,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,91 | 0,78 | 0,70 | 0,65 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,31 | 2,81 | 2,50 | 2,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 360,82 | 277,08 | 228,67 | 240,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 71,13 | -23,21 | -17,47 | 5,22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,34 | 20,10 | 23,24 | 34,57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,08 | 3,22 | 4,33 | 22,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,72 | 14,33 | 41,51 | 90,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,09 | 59,02 | 98,03 | 91,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 247,49 | 291,26 | 288,77 | 206,85 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 39,62 | 48,04 | 32,51 | 31,54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 124,20 | 164,61 | 127,33 | 119,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 311,36 | 356,85 | 358,87 | 299,94 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 83,70 | 42,18 | 29,09 | 2,07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,37 | 1,18 | 1,15 | 1,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,22 | 1,04 | 1,04 | 0,92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,24 | 0,31 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,31 | 1,81 | 1,50 | 1,13 |