Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 279.827 307.800 270.896 224.832 197.714
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.463 28.663 15.834 23.155 38.179
1. Tiền 23.463 4.464 6.340 6.655 7.179
2. Các khoản tương đương tiền 0 24.199 9.494 16.500 31.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 474 0 315 6.350
1. Chứng khoán kinh doanh 0 545 0 347 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -71 0 -32 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 6.350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 222.074 244.659 221.105 180.916 136.349
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 95.241 90.905 102.863 66.415 56.747
2. Trả trước cho người bán 24.107 23.919 23.695 23.544 21.149
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 610 500 500 500 500
6. Phải thu ngắn hạn khác 103.275 130.492 132.682 129.073 96.418
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.159 -1.159 -38.635 -38.615 -38.465
IV. Tổng hàng tồn kho 30.641 30.903 29.135 15.636 13.306
1. Hàng tồn kho 31.333 31.596 29.135 15.636 13.306
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -693 -693 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.650 3.101 4.821 4.811 3.530
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 334 352 172 247 460
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 787 280 2.224 3.054 3.069
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.529 2.469 2.425 1.509 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88.501 86.739 84.080 101.142 171.668
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.133 2.437 2.750 3.073 6.685
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.133 2.437 2.750 3.073 6.685
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23.039 22.889 23.492 19.075 13.645
1. Tài sản cố định hữu hình 22.283 22.098 22.787 18.410 13.002
- Nguyên giá 46.214 49.180 53.339 52.639 46.588
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.931 -27.082 -30.552 -34.228 -33.586
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 756 791 705 664 643
- Nguyên giá 1.076 1.184 1.184 1.184 1.184
- Giá trị hao mòn lũy kế -320 -393 -478 -520 -541
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 26.183 33.298 36.281 56.660 38.106
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 26.183 33.298 36.281 56.660 38.106
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.309 6.309 6.309 6.309 6.309
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.530 3.530 3.530 3.530 3.530
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.303 7.303 7.303 7.303 7.303
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.524 -4.524 -4.524 -4.524 -4.524
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 30.838 21.806 15.248 16.025 106.922
1. Chi phí trả trước dài hạn 30.838 21.806 15.248 16.025 106.922
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 368.329 394.539 354.976 325.973 369.381
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 209.833 224.101 228.719 195.740 196.071
I. Nợ ngắn hạn 209.833 224.101 228.719 195.740 195.646
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 60.425 78.517 93.989 81.330 82.750
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 87.787 99.040 99.834 61.236 50.200
4. Người mua trả tiền trước 44.523 21.905 21.930 25.099 25.943
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.819 3.199 1.709 7.693 8.989
6. Phải trả người lao động 2.289 2.006 2.465 2.128 5.672
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.492 10.885 2.294 10.440 16.425
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.212 5.332 5.591 6.810 5.611
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.287 3.218 907 1.004 56
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 425
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 425
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 158.496 170.438 126.257 130.233 173.310
I. Vốn chủ sở hữu 158.496 170.438 126.257 130.233 173.310
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 108.890 108.890 108.890 108.890 108.890
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.453 1.453 1.453 1.453 1.453
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.968 -2.968 -2.968 -2.968 -2.968
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 37.121 41.365 47.205 47.205 47.205
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.998 21.698 -28.324 -24.347 18.730
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.380 956 8.280 -28.324 -24.347
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.618 20.741 -36.604 3.977 43.077
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 368.329 394.539 354.976 325.973 369.381