|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
160.846
|
175.416
|
197.892
|
227.797
|
282.216
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.126
|
15.052
|
38.179
|
57.814
|
98.628
|
|
1. Tiền
|
2.091
|
1.052
|
7.179
|
1.814
|
4.628
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.035
|
14.000
|
31.000
|
56.000
|
94.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.462
|
6.350
|
6.350
|
6.350
|
6.350
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
140
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-29
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.350
|
6.350
|
6.350
|
6.350
|
6.350
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
131.279
|
129.043
|
136.349
|
134.386
|
151.518
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61.452
|
49.214
|
56.747
|
50.246
|
61.612
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.830
|
21.949
|
21.149
|
20.982
|
24.855
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
500
|
500
|
500
|
|
500
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
88.012
|
95.845
|
96.418
|
102.123
|
103.016
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-38.515
|
-38.465
|
-38.465
|
-38.465
|
-38.465
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.710
|
19.292
|
13.484
|
24.753
|
21.614
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13.710
|
19.292
|
13.484
|
24.753
|
21.614
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.271
|
5.679
|
3.530
|
4.494
|
4.106
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
341
|
254
|
460
|
466
|
686
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.421
|
3.924
|
3.069
|
4.028
|
3.421
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.508
|
1.501
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
143.096
|
143.414
|
172.149
|
172.443
|
171.573
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.073
|
3.073
|
6.685
|
7.419
|
7.419
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
7.419
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.073
|
3.073
|
6.685
|
0
|
7.419
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
16.801
|
15.944
|
14.126
|
13.037
|
12.597
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16.148
|
15.296
|
13.483
|
12.400
|
11.965
|
|
- Nguyên giá
|
52.068
|
51.544
|
47.779
|
46.457
|
46.755
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35.920
|
-36.248
|
-34.296
|
-34.057
|
-34.789
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
653
|
648
|
643
|
637
|
632
|
|
- Nguyên giá
|
1.184
|
1.184
|
1.184
|
1.184
|
1.184
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-530
|
-536
|
-541
|
-547
|
-552
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
102.326
|
2.178
|
38.106
|
40.785
|
40.956
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
102.326
|
2.178
|
38.106
|
40.785
|
40.956
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.309
|
6.309
|
6.309
|
6.309
|
6.309
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.530
|
3.530
|
3.530
|
3.530
|
3.530
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.303
|
7.303
|
7.303
|
7.303
|
7.303
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.524
|
-4.524
|
-4.524
|
-4.524
|
-4.524
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.587
|
115.910
|
106.922
|
104.894
|
104.292
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.587
|
115.910
|
106.922
|
104.894
|
104.292
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
303.943
|
318.829
|
370.041
|
400.240
|
453.789
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
170.710
|
171.885
|
195.549
|
203.380
|
223.959
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
170.710
|
171.672
|
195.124
|
202.743
|
223.109
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
68.200
|
74.507
|
82.750
|
83.325
|
88.049
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
48.086
|
41.805
|
50.200
|
50.478
|
55.146
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35.014
|
30.087
|
25.943
|
28.677
|
25.698
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.031
|
6.184
|
9.160
|
14.721
|
24.921
|
|
6. Phải trả người lao động
|
807
|
1.192
|
5.176
|
1.696
|
1.675
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.227
|
11.005
|
16.228
|
16.179
|
20.923
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.284
|
6.830
|
5.611
|
5.868
|
5.811
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
62
|
62
|
56
|
1.799
|
885
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
212
|
425
|
637
|
850
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
212
|
425
|
637
|
850
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
133.232
|
146.945
|
174.492
|
196.860
|
229.829
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
133.232
|
146.945
|
174.492
|
196.860
|
229.829
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
108.890
|
108.890
|
108.890
|
108.890
|
108.890
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.453
|
1.453
|
1.453
|
1.453
|
1.453
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.968
|
-2.968
|
-2.968
|
-2.968
|
-2.968
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
47.205
|
47.205
|
47.205
|
51.887
|
51.887
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-21.348
|
-7.636
|
19.911
|
37.597
|
70.566
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-24.347
|
-24.347
|
-24.347
|
11.706
|
5.511
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.999
|
16.712
|
44.259
|
25.891
|
65.055
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
303.943
|
318.829
|
370.041
|
400.240
|
453.789
|