Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 224.864 183.336 160.846 175.416 197.892
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.155 15.216 4.126 15.052 38.179
1. Tiền 6.655 1.658 2.091 1.052 7.179
2. Các khoản tương đương tiền 16.500 13.559 2.035 14.000 31.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 347 86 6.462 6.350 6.350
1. Chứng khoán kinh doanh 347 96 140 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -10 -29 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 6.350 6.350 6.350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 180.916 151.234 131.279 129.043 136.349
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 66.415 65.361 61.452 49.214 56.747
2. Trả trước cho người bán 23.544 23.397 19.830 21.949 21.149
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 500 500 500 500 500
6. Phải thu ngắn hạn khác 129.073 100.551 88.012 95.845 96.418
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38.615 -38.575 -38.515 -38.465 -38.465
IV. Tổng hàng tồn kho 15.636 11.701 13.710 19.292 13.484
1. Hàng tồn kho 15.636 11.701 13.710 19.292 13.484
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.811 5.098 5.271 5.679 3.530
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 247 354 341 254 460
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.054 3.242 3.421 3.924 3.069
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.509 1.502 1.508 1.501 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 101.142 129.868 143.096 143.414 172.149
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.073 3.073 3.073 3.073 6.685
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.073 3.073 3.073 3.073 6.685
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.075 18.371 16.801 15.944 14.126
1. Tài sản cố định hữu hình 18.410 17.713 16.148 15.296 13.483
- Nguyên giá 52.639 52.832 52.068 51.544 47.779
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.228 -35.120 -35.920 -36.248 -34.296
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 664 659 653 648 643
- Nguyên giá 1.184 1.184 1.184 1.184 1.184
- Giá trị hao mòn lũy kế -520 -525 -530 -536 -541
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 56.660 87.802 102.326 2.178 38.106
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 56.660 87.802 102.326 2.178 38.106
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.309 6.309 6.309 6.309 6.309
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.530 3.530 3.530 3.530 3.530
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.303 7.303 7.303 7.303 7.303
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.524 -4.524 -4.524 -4.524 -4.524
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.025 14.312 14.587 115.910 106.922
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.025 14.312 14.587 115.910 106.922
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 326.006 313.204 303.943 318.829 370.041
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 195.719 180.154 170.710 171.885 195.549
I. Nợ ngắn hạn 195.719 180.154 170.710 171.672 195.124
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 81.330 82.193 68.200 74.507 82.750
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 61.236 55.815 48.086 41.805 50.200
4. Người mua trả tiền trước 25.479 21.118 35.014 30.087 25.943
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.693 6.695 6.031 6.184 9.160
6. Phải trả người lao động 2.106 873 807 1.192 5.176
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.440 6.353 5.227 11.005 16.228
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.430 7.008 7.284 6.830 5.611
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.004 99 62 62 56
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 212 425
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 212 425
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 130.287 133.050 133.232 146.945 174.492
I. Vốn chủ sở hữu 130.287 133.050 133.232 146.945 174.492
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 108.890 108.890 108.890 108.890 108.890
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.453 1.453 1.453 1.453 1.453
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.968 -2.968 -2.968 -2.968 -2.968
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 47.205 47.205 47.205 47.205 47.205
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -24.293 -21.531 -21.348 -7.636 19.911
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -28.324 -24.347 -24.347 -24.347 -24.347
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.031 2.816 2.999 16.712 44.259
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 326.006 313.204 303.943 318.829 370.041