|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14.269
|
2.816
|
195
|
13.712
|
31.619
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.201
|
2.066
|
2.177
|
753
|
1.337
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
905
|
897
|
895
|
0
|
1.667
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-62
|
-42
|
0
|
-79
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-76
|
-117
|
-29
|
-395
|
-1.592
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.372
|
1.348
|
1.352
|
1.148
|
1.340
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.470
|
4.882
|
2.372
|
14.466
|
32.955
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18.187
|
29.539
|
19.983
|
47.058
|
-10.064
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.523
|
3.934
|
-2.009
|
-5.583
|
5.808
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5.899
|
-15.544
|
4.596
|
-5.134
|
12.923
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.361
|
1.605
|
-261
|
-101.285
|
8.781
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-347
|
251
|
-44
|
140
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.357
|
-1.348
|
-1.375
|
-1.147
|
-1.314
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
-92
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
756
|
-905
|
-37
|
0
|
-346
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26.973
|
22.415
|
23.225
|
-51.484
|
48.651
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17.364
|
-31.336
|
-14.524
|
55.672
|
-35.804
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
9
|
|
575
|
411
|
1.783
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
58
|
124
|
-29
|
20
|
254
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17.297
|
-31.212
|
-13.977
|
56.103
|
-33.767
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
53.246
|
38.492
|
23.155
|
43.399
|
45.773
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-52.045
|
-37.629
|
-37.149
|
-37.092
|
-37.530
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-5
|
5
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.201
|
858
|
-13.988
|
6.307
|
8.243
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.877
|
-7.938
|
-4.741
|
10.926
|
23.127
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.278
|
23.155
|
15.216
|
4.126
|
15.052
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
23.155
|
15.216
|
10.476
|
15.052
|
38.179
|