DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,91 | 9,96 | 10,45 | 12,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,81 | 1,31 | 1,73 | 1,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,96 | 1,91 | 1,59 | 1,90 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,47 | 3,96 | 3,81 | 3,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.988,66 | 1.765,04 | 1.533,99 | 1.660,70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,82 | -11,24 | -13,09 | 8,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,82 | 12,14 | 13,66 | 14,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,43 | 1,96 | 2,49 | 2,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,05 | 77,47 | 80,35 | 84,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,76 | 86,37 | 86,43 | 84,05 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,51 | 91,90 | 106,49 | 52,73 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 36,60 | 5,85 | 33,43 | 18,38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 74,87 | 92,64 | 113,43 | 98,37 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 158,04 | 156,57 | 188,94 | 156,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 77,58 | 71,37 | 84,87 | 105,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,10 | 1,12 | 1,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 1,07 | 0,94 | 0,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,18 | 0,18 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,47 | 2,96 | 2,81 | 2,29 |