DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -44.72 | -284.37 | 71.64 | 45.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5.15 | -9.76 | 7.70 | 8.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.27 | 2.97 | 2.85 | 3.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.66 | 9.80 | 3.26 | 1.82 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 398.12 | 347.12 | 390.74 | 422.35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.60 | -12.81 | 12.57 | 8.09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -2.65 | -7.34 | 10.45 | 11.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -4.58 | -8.93 | 8.29 | 8.87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 112.22 | 109.28 | 92.88 | 98.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.08 | 100.00 | 100.00 | 95.07 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 5.40 | 5.41 | 13.67 | 5.68 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 69.25 | 89.57 | 85.26 | 94.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.16 | 49.86 | 51.14 | 42.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 78.59 | 94.03 | 106.22 | 103.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 9.60 | -15.45 | 18.66 | 55.73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.13 | 0.85 | 1.20 | 1.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.10 | 0.05 | 0.33 | 0.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.23 | 0.17 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.66 | 8.80 | 2.26 | 0.82 |