DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,96 | -44,72 | -284,37 | 71,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,16 | -5,15 | -9,76 | 7,70 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,80 | 3,27 | 2,97 | 2,85 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,97 | 2,66 | 9,80 | 3,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 400,52 | 398,12 | 347,12 | 390,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,71 | -0,60 | -12,81 | 12,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,99 | -2,65 | -7,34 | 10,45 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,77 | -4,58 | -8,93 | 8,29 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,02 | 112,22 | 109,28 | 92,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,71 | 100,08 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,96 | 5,40 | 5,41 | 13,67 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 80,04 | 69,25 | 89,57 | 85,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,61 | 18,16 | 49,86 | 51,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 90,54 | 78,59 | 94,03 | 106,22 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,89 | 9,60 | -15,45 | 18,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,41 | 1,13 | 0,85 | 1,20 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 0,10 | 0,05 | 0,33 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,30 | 0,23 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,97 | 1,66 | 8,80 | 2,26 |