DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.06 | 11.30 | 11.59 | 12.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.49 | 4.40 | 4.35 | 4.42 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.51 | 1.64 | 1.92 | 1.74 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.48 | 1.57 | 1.39 | 1.64 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 156.50 | 184.88 | 196.22 | 215.48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13.39 | 18.13 | 6.13 | 9.82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.22 | 13.48 | 14.22 | 14.29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.46 | 78.89 | 79.28 | 79.55 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 84.90 | 109.53 | 74.27 | 66.09 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 37.42 | 31.56 | 22.88 | 42.48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 52.08 | 56.30 | 21.21 | 41.65 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 196.40 | 180.75 | 152.36 | 174.36 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 50.47 | 50.79 | 53.81 | 55.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.50 | 2.25 | 2.92 | 2.16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.04 | 1.88 | 2.44 | 1.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.19 | 0.19 | 0.20 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.48 | 0.57 | 0.39 | 0.64 |