DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,55 | 10,06 | 11,30 | 11,59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,78 | 4,49 | 4,40 | 4,35 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,46 | 1,51 | 1,64 | 1,92 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,48 | 1,57 | 1,39 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 138,01 | 156,50 | 184,88 | 196,22 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,02 | 13,39 | 18,13 | 6,13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,22 | 15,22 | 13,48 | 14,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,02 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,28 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,88 | 79,46 | 78,89 | 79,28 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 114,95 | 84,90 | 109,53 | 74,27 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 27,17 | 37,42 | 31,56 | 22,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,71 | 52,08 | 56,30 | 21,21 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,61 | 196,40 | 180,75 | 152,36 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,15 | 50,47 | 50,79 | 53,81 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,98 | 2,50 | 2,25 | 2,92 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,59 | 2,04 | 1,88 | 2,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,19 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,48 | 0,57 | 0,39 |