DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,20 | 7,17 | 7,49 | 7,72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,13 | 4,95 | 4,88 | 5,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,63 | 0,75 | 0,80 | 0,77 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,24 | 1,93 | 1,93 | 1,98 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 59,67 | 61,75 | 67,84 | 66,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24,74 | 3,49 | 9,85 | -2,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,46 | 18,76 | 20,78 | 19,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,91 | 6,59 | 6,39 | 6,42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,99 | 94,72 | 96,54 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,78 | 79,33 | 79,18 | 79,16 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,13 | 85,58 | 89,67 | 104,01 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,10 | 3,73 | 0,95 | 0,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,32 | 15,49 | 31,31 | 51,11 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 320,72 | 304,37 | 317,02 | 346,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,41 | 33,15 | 34,69 | 34,27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,49 | 2,81 | 2,43 | 2,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,47 | 2,77 | 2,42 | 2,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,37 | 0,31 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,59 | 0,50 | 0,60 | 0,70 |